Thiết bị mạng

Sắp xếp theo:

HP V1405-16 Switch

P/N: JD984A

Switch HP 1405 Series cung cấp dòng switch layer 2 không cần cấu hình & quản lý, hỗ trợ tốc độ 10/100/1000, dễ dàng cài đặt, tiết kiệm chi phí, thường sử dụng trong doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Giá: 1.726.000 đ


HP V1405-24 Switch

P/N: JD986A

Switch HP 1405 Series cung cấp dòng switch layer 2 không cần cấu hình & quản lý, hỗ trợ tốc độ 10/100/1000, dễ dàng cài đặt, tiết kiệm chi phí, thường sử dụng trong doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Giá: 2.380.000 đ


HP V1405-16G Switch

P/N: JD998A

Switch HP 1405 Series cung cấp dòng switch layer 2 không cần cấu hình & quản lý, hỗ trợ tốc độ 10/100/1000, dễ dàng cài đặt, tiết kiệm chi phí, thường sử dụng trong doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Giá: 4.460.000 đ


HP 1405-8 Switch

P/N: JD867A

Dòng switch layer 2, tốc độ 10/100/1000 Mbps. Dành cho các văn phòng nhỏ có tính năng MDI/MDIX.

Giá: 933.000 đ


HP 1405-8G Switch

P/N: JD871A

Dòng switch layer 2, tốc độ 10/100/1000 Mbps. Dành cho các văn phòng nhỏ có tính năng MDI/MDIX.

Giá: 1.451.000 đ


HP 1910-16G Switch

P/N: JE005A

Dòng switch layer 2/3 Managed, tốc độ 10/100/1000Mbps với đầy đủ các tính năng bảo mật, kết nối LAN linh hoạt, PoE, VLAN, QoS.

Giá: 6.636.000 đ


HP 1910-24G Switch

P/N: JE006A

Dòng switch layer 2/3 Managed, tốc độ 10/100/1000Mbps với đầy đủ các tính năng bảo mật, kết nối LAN linh hoạt, PoE, VLAN, QoS.

Giá: 10.896.000 đ


HP 1910-48G Switch

P/N: JE009A

Dòng switch layer 2/3 Managed, tốc độ 10/100/1000Mbps với đầy đủ các tính năng bảo mật, kết nối LAN linh hoạt, PoE, VLAN, QoS.

Giá: 21.793.000 đ


HP E4210-24 Switch

P/N: JF427A

Dòng switch layer 2 Managed, Stackable/Clusterable tốc độ 10/100Mbps với đầy đủ các tính năng bảo mật, kết nối LAN linh hoạt, PoE, VLAN, QoS.

Giá: 10.700.000 đ


Tìm kiếm nhanh

Hãng sản xuất

  • HP
  • Intel
  • Repotec
  • TE Connectivity

Nhóm sản phẩm

  • Mạch Giao tiếp Mạng (NIC)
  • Bộ Chuyển mạch
  • Bộ Chuyển đổi Tín hiệu Quang
  • Thiết bị Không dây & Định tuyến
  • Máy chủ Dịch vụ In ấn

Hỗ trợ

  • PoE
  • Non- PoE

Số cổng

  • 8 cổng
  • 12 cổng
  • 16 cổng
  • 24 cổng
  • 48 cổng

Loại cổng

  • RJ45
  • LC
  • SC
  • ST

Khả năng cấu hình

  • Managed
  • Smart Web Managed
  • Unmanaged

Tốc độ

  • 10/100 (Fast Ethernet)
  • 10/100/1000 (Gigabit Ethernet)