Hệ thống Cáp kết nối

Sắp xếp theo:

AMP Category 6 UTP Cable, 4-Pair, 23AWG, Solid, CM, 305m, Blue

P/N: 1427254-6

AMP Category 6 UTP Cable, 4-Pair, 23AWG, Solid, CM, 305m, Blue - Cáp mạng AMP CAT6 chính hãng TPHCM và Hà Nội được chúng tôi phân phối thỏa mãn tất cả các yêu cầu hiệu suất cho những ứng dụng như : Gigabit Ethernet (1000BASE-TX), 10/100BASE-TX, token ring, 155 Mbps ATM, 100 Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng digital hay analog, digital voice (VoIP)…

Giá: 3.200.000 đ


AMP Category 6 Modular Jack, Unshielded, RJ45, SL, T568A/B, Almond

P/N: 1375055-1

Đầu jack  hạt mạng âm tường RJ45 AMP CAT6 chính hãng dạng SL vượt tất cả các yêu cầu về hiệu suất cho những ứng dụng: Gigabit Ethernet (1000Base-Tx), 10/100Base-Tx, token ring, 155 Mbps ATM, 100Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng analog và digital, VoIP.

Giá: 120.000 đ


AMP Category 6 Cable Assembly, Unshielded, RJ45-RJ45, SL, 5Ft, Blue

P/N: 1859247-5

Cáp đấu nhảy Category 6 AMP vượt tất cả các yêu cầu hiệu suất với những ứng dụng Gigabit Ethernet, 100Base-Tx, 155 Mbps ATM, 100Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng digital hay analog, voice dạng analog hay digital (VoIP).

Giá: 90.000 đ


AMP Category 6 Cable Assembly, Unshielded, RJ45-RJ45, SL, 7Ft, Blue

P/N: 1859247-7

Cáp đấu nhảy Category 6 AMP vượt tất cả các yêu cầu hiệu suất với những ứng dụng Gigabit Ethernet, 100Base-Tx, 155 Mbps ATM, 100Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng digital hay analog, voice dạng analog hay digital (VoIP).

Giá: 105.000 đ


AMP Category 6 Cable Assembly, Unshielded, RJ45-RJ45, SL, 10Ft, Blue

P/N: 1-1859247-0

Cáp đấu nhảy Category 6 AMP vượt tất cả các yêu cầu hiệu suất với những ứng dụng Gigabit Ethernet, 100Base-Tx, 155 Mbps ATM, 100Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng digital hay analog, voice dạng analog hay digital (VoIP).

Giá: 124.000 đ


AMP Category 6 Cable Assembly, Unshielded, RJ45-RJ45, SL, 5Ft, Red

P/N: 1859249-5

Cáp đấu nhảy Category 6 AMP vượt tất cả các yêu cầu hiệu suất với những ứng dụng Gigabit Ethernet, 100Base-Tx, 155 Mbps ATM, 100Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng digital hay analog, voice dạng analog hay digital (VoIP).

Giá: 90.000 đ


AMP Category 6 Cable Assembly, Unshielded, RJ45-RJ45, SL, 10Ft, Red

P/N: 1-1859249-0

Cáp đấu nhảy Category 6 AMP vượt tất cả các yêu cầu hiệu suất với những ứng dụng Gigabit Ethernet, 100Base-Tx, 155 Mbps ATM, 100Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng digital hay analog, voice dạng analog hay digital (VoIP).

Giá: 124.000 đ


AMP Category 6 Cable Assembly, Unshielded, RJ45-RJ45, SL, 5Ft, Yellow

P/N: 1859251-5

Cáp đấu nhảy Category 6 AMP vượt tất cả các yêu cầu hiệu suất với những ứng dụng Gigabit Ethernet, 100Base-Tx, 155 Mbps ATM, 100Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng digital hay analog, voice dạng analog hay digital (VoIP).

Giá: 90.000 đ


AMP Category 6 Cable Assembly, Unshielded, RJ45-RJ45, SL, 10Ft, Yellow

P/N: 1-1859251-0

Cáp đấu nhảy Category 6 AMP vượt tất cả các yêu cầu hiệu suất với những ứng dụng Gigabit Ethernet, 100Base-Tx, 155 Mbps ATM, 100Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng digital hay analog, voice dạng analog hay digital (VoIP).

Giá: 124.000 đ


AMP Category 6 Patch Panel, Unshielded, 24-Port, SL

P/N: 1375014-2

Patch Panel Category 6 SL Series AMP NETCONNECT vượt tất cả các yêu cầu về hiệu suất cho những ứng dụng hiện tại và tương lai chẳng hạn như : Gigabit Ethernet (1000BASE-TX), 10/100BASE-TX, token ring, 155 Mbps ATM, 100 Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng digital hay analog, digital voice (VoIP)…

Giá: 2.980.000 đ


AMP Category 6 Patch Panel, Unshielded, 48-Port, SL

P/N: 1375015-2

Patch Panel Category 6 SL Series AMP NETCONNECT vượt tất cả các yêu cầu về hiệu suất cho những ứng dụng hiện tại và tương lai chẳng hạn như : Gigabit Ethernet (1000BASE-TX), 10/100BASE-TX, token ring, 155 Mbps ATM, 100 Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng digital hay analog, digital voice (VoIP)…

Giá: 5.770.000 đ


Tìm kiếm nhanh

Hãng sản xuất

  • TE Connectivity

Nhóm sản phẩm

  • Hệ thống Cáp Đôi xoắn
  • Hệ thống Cáp Sợi quang
  • Ổ cắm
  • Dụng cụ thi công cáp

Phân loại

  • Category cat5
  • Category cat5e
  • Category cat6
  • Singlemode
  • Multimode

Chống nhiễu

  • UTP
  • FTP

Đầu nối

  • RJ45
  • LC
  • SC

Điều kiện lắp đặt

  • Thông thường
  • Chôn trực tiếp
  • Treo